Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nam trang


[nam trang]
Man's clothing.
Cải dạng nam trang
To disguise oneself as a man.



Man's clothing
Cải dạng nam trang To disguise oneself as a man


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.