Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
narcissism


noun
an exceptional interest in and admiration for yourself
- self-love that shut out everyone else
Syn:
self-love, narcism
Derivationally related forms:
narcissistic, narcissist, narcist (for: narcism)
Hypernyms:
conceit, conceitedness, vanity

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.