Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
necklet


noun
decoration worn about the neck (fur piece or tight necklace) as an ornament
Hypernyms:
decoration, ornament, ornamentation

Related search result for "necklet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.