Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
người tiền nhiệm


[người tiền nhiệm]
predecessor
Đừng theo gương xấu của những người tiền nhiệm!
Don't follow the bad example set by your predecessors!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.