Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
nghề nghiệp


 本业 <本来的行业。>
 饭碗; 饭碗儿 <比喻职业。>
 行业; 行道; 行当; 行当儿; 业 <工商业中的类别。泛指职业。>
 头路; 工作; 营生; 营生儿; 职业 <个人在社会中所从事的作为主要生活来源的工作。>



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.