Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngoan cường


[ngoan cường]
undaunted; unyielding



With stamina and sense of purpose, dogged
Cuộc chiến đấu ngoan cường A fight full of stamina and sense of purpose


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.