Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhập môn


[nhập môn]
(cũ) Initiate.
Lễ nhập môn
Initiation ceremonies.
Introductory section.
beginner's course
ngôn ngữ nhập môn
introduction to Linguistics



(cũ) Initiate
Lễ nhập môn Initiation ceremonies
Introductory section


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.