Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
nham hiểm


 毒辣 <(心肠或手段)狠毒残酷。>
 nham hiểm độc ác.
 阴险毒辣。
 thủ đoạn nham hiểm; thủ đoạn độc ác.
 手段毒辣。
 恶毒 <(心术、手段、语言)阴险狠毒。>
 奸险 <奸诈阴险。>
 笑里藏刀 <比喻外表和气, 心里阴险狠毒。>
 笑面虎 <比喻外貌装得善良而心地凶狠的人。>
 阴毒 <阴险毒辣。>
 nham hiểm gian xảo
 狡诈阴险。
 nham hiểm độc ác
 阴险毒辣。
 阴损 <阴险尖刻。>
 阴险; 阴 <表面和善, 暗地不存好心。>
 险 <狠毒。>
 nham hiểm
 阴险。
 nham hiểm xảo trá
 险诈。
 险诈 <阴险奸诈。>
 鬼蜮 <阴险害人的。>
 mưu mẹo nham hiểm
 鬼蜮伎俩。
 奸邪 <奸诈邪恶。>



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.