Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
nidifier


[nidifier]
nội động từ
làm tổ
Les oiseaux nidifient au printemps
chim làm tổ vào mùa xuân



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.