Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
noncommittal


[,nɒnkә'mitәl]
a. 不明朗的, 不承担义务的


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.