Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
normative




normative
['nɔ:mətiv]
tính từ
có tính cách quy phạm, có tính cách quy chuẩn


/'nɔ:mətiv/

tính từ
tiêu chuẩn
vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.