Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nuclear chemist


noun
a chemist who specializes in nuclear chemistry
Syn:
radiochemist
Derivationally related forms:
radiochemistry (for: radiochemist)
Hypernyms:
chemist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.