Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nucleic acid




nucleic+acid
[nju:'kliik,æsid]
danh từ
(hoá học); (sinh vật học) axit nucleic


/nju:'kliik,æsid/

danh từ
(hoá học); (sinh vật học) axit nucleic

Related search result for "nucleic acid"
  • Words contain "nucleic acid" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    nhôn nhốt bỏng chua

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.