Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nutritiveness


noun
the quality of being nourishing and promoting healthy growth
Syn:
nutritiousness
Derivationally related forms:
nutritive, nutritious (for: nutritiousness)
Hypernyms:
wholesomeness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.