Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

out of fashion (Freq. 1)
- a suit of rather antique appearance
- demode (or outmoded) attire
- outmoded ideas
antique, demode, ex, old-fashioned, old-hat,
passe, passee
Similar to:
unfashionable, unstylish
Derivationally related forms:
old-fashionedness (for: old-fashioned)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.