Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overmaster




overmaster
[,ouvə'mɑ:stə]
ngoại động từ
chế ngự, thống trị, chinh phục, khuất phục, trấn áp


/,ouvə'mɑ:stə/

ngoại động từ
chế ngự, thống trị, chinh phục, khuất phục, trấn áp

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.