Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
packed cell volume


noun
the ratio of the volume occupied by packed red blood cells to the volume of the whole blood as measured by a hematocrit
Syn:
hematocrit, haematocrit
Hypernyms:
ratio


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.