Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
panopticon




panopticon
[pæn'ɔptikən]
danh từ
nhà tù xây tròn (ở giữa có chòi gác)


/pæn'ɔptikən/

danh từ
nhà tù xây tròn (ở giữa có chòi gác)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.