Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
paper-thin


ˌpaper-ˈthin [paper-thin] BrE NAmE adjective
(of objects)very thin and delicate
paper-thin slices of meat
compare wafer-thin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.