Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
paralyzed


adjective
affected with paralysis
Syn:
paralytic
Similar to:
ill, sick
Derivationally related forms:
paralytic (for: paralytic), paralysis (for: paralytic)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.