Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pentahedral




pentahedral
[,pentə'hi:drəl]
tính từ
(toán học) có năm mặt



(thuộc) khối năm mặt

/,pentə'hi:drəl/

tính từ
(toán học) có năm mặt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.