Chuyển bộ gõ


Từ điển Doanh Nghiệp Anh Việt - Business Dictionary
personal



cá nhân
  • additional personal allowance: miễn thuế cá nhân bổ sung
  • annual allowance personal: mức miễn thuế cá nhân hàng năm
  • intuit us personal: nhầm vào cá nhân
  • per capita personal consumption: tiêu dùng cá nhân bình quân đầu người
  • personal accident insurance: bảo hiểm tai nạn cá nhân
  • personal accident insurance policy: đơn bảo hiểm tai nạn cá nhân
  • personal accident policy: chính sách bảo hiểm tai nạn cá nhân
  • personal accident policy: bảo hiểm tai nạn cá nhân
  • personal account: tài khoản cá nhân
  • personal accounts: tài khoản cá nhân (kế toán)
  • personal action: tố tụng cá nhân
  • personal allowance: miễn thuế cá nhân
  • personal allowance: tiền khấu trừ thuế cá nhân
  • personal annuity scheme: kế hoạch niên kim cá nhân
  • personal asset: tài sản cá nhân
  • personal assets: tài sản cá nhân
  • personal chattels: đồ dùng cá nhân
  • personal cheque: séc cá nhân
  • personal computer: máy vi tính cá nhân
  • personal computer: máy (vi) tính cá nhân
  • personal consumption expenditure: chi tiêu tiêu dùng cá nhân
  • personal contacts: quan hệ cá nhân
  • personal credit: tín nhiệm cá nhân
  • personal credit: tín dụng cá nhân
  • personal data: dữ liệu cá nhân (trong máy tính cần được giữ kín và bảo vệ)
  • personal data: dữ liệu cá nhân (trong máy tính, cần được bảo vệ và giữ kín)
  • personal dividend income: thu nhập cổ tức cá nhân
  • personal effects: vật sở hữu cá nhân
  • personal effects: tài sản cá nhân
  • personal effects: đồ dùng cá nhân
  • personal effects: đồ đạc cá nhân
  • personal equity plan: kế hoạch cổ phần cá nhân
  • personal equity plan: kế hoạch đầu tư cá nhân
  • personal estate: tài sản cá nhân
  • personal evidence: chứng cớ cá nhân
  • personal exemption: mức miễn thuế cá nhân (của thuế thu nhập)
  • personal file: hồ sơ cá nhân
  • personal finance company: công ty cho vay cá nhân
  • personal financial statement: bản quyết toán tài chính cá nhân
  • personal guarantee: sự bảo đảm của cá nhân
  • personal history form: bản lý lịch cá nhân
  • personal household effects: đồ dùng cá nhân gia đình
  • personal identification number: số nhận diện cá nhân
  • personal identification number: số phận dạng cá nhân
  • personal income: thu nhập cá nhân
  • personal income from property: thu nhập (từ) tài sản cá nhân
  • personal income tax: thuế thu nhập cá nhân
  • personal insurance: bảo hiểm cá nhân
  • personal interest income: thu nhập lãi cá nhân
  • personal investment: đầu tư cá nhân
  • personal loan: khoản cá nhân vay
  • personal loan: khoản vay cá nhân
  • personal pension plan: kế hoạch hưu trí cá nhân
  • personal pension scheme: kế hoạch hưu bổng cá nhân
  • personal person scheme: kế hoạch học bổng cá nhân
  • .
  • personal property: tài sản cá nhân
  • personal property: tài vật cá nhân
  • personal record: hồ sơ cá nhân
  • personal relief: sự miễn thuế cá nhân
  • personal saving: tiết kiệm cá nhân
  • personal saving: tiết kiệm của cá nhân
  • personal security: giấy bảo đảm cá nhân
  • personal security: an toàn cá nhân
  • personal selling: cách bán trực tiếp cá nhân
  • personal selling: bán hàng giao tiếp cá nhân
  • personal service: cách bán trực tiếp cá nhân
  • personal tax: thuế cá nhân
  • riêng
  • personal asset: tài sản riêng
  • personal assistant: thư ký riêng
  • personal assistant: trợ lý riêng
  • personal assistant: phụ tá riêng
  • personal evidence: chứng cớ riêng
  • personal interview: phỏng vấn riêng
  • personal management: quản lý riêng
  • personal organizer: người tổ chức riêng
  • personal property: việc riêng (của cá nhân)
  • personal property: tài sản riêng
  • personal representative: người đại diện riêng
  • personal secretary: thư ký riêng
  • riêng tư
    aviation personal accident insurance
    bảo hiểm tai nạn nhân thân hàng không
    foreign personal holding company
    công ty tư nhân nước ngoài
    personal accident policy
    đơn bảo hiểm tai nạn cá cnhân
    personal account
    tài khoản khách hàng (của ngân hàng)
    personal account
    tài khoản về người
    personal action
    tố quyền đối nhân
    personal action
    tố tụng quyền đối nhân
    personal allowance
    tiền miễn giảm
    personal assets
    tài sản tư
    personal assistant
    phụ tá


    Related search result for "personal"

    Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

    © Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.