Chuyển bộ gõ

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phòng cháy chữa cháy


[phòng cháy chữa cháy]
to prevent and fight fire
Chấp hành các quy định về phòng cháy chữa cháy
To comply with fire regulations



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2016 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.