Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phòng giao dịch


dealing room
floor
front office
  • phòng giao dịch trước: front office
  • phòng giao dịch hàng hóa kỳ hạn (ở Sở giao dịch hàng hóa)
    trading pit (the....)
    phòng giao dịch ngân hàng
    bank agency



    Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

    © Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.