Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pharmacy




pharmacy
['fɑ:məsi]
danh từ
như pharmaceutics
như drugstore


/'fɑ:məsi/

danh từ
dược khoa; khoa bào chế
hiệu thuốc; phòng bào chế; trạm phát thuốc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pharmacy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.