Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
phonologist


phon·olo·gist [phonologist phonologists] BrE [fəˈnɒlədʒist] ; NAmE [fəˈnɑːlədʒist] noun
Main entry:phonologyderived

Related search result for "phonologist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.