Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pictograph




pictograph
['piktəgrɑ:f]
Cách viết khác:
pictogram
['piktəgræm]
danh từ
lối chữ hình vẽ, chữ tượng hình (để diễn đạt của người nguyên thuỷ)


/'piktəgrɑ:f/

danh từ
hình tượng (để diễn đạt)
lỗi chữ hình vẽ (của người nguyên thuỷ)

Related search result for "pictograph"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.