Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plural vote




plural+vote
thành ngữ plural
plural vote
sự bỏ phiếu của một cử tri ở nhiều khu vực bầu cử



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.