Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
populate




populate
['pɔpuleit]
ngoại động từ
ở, cư trú (một vùng)
a densely populated town
một thành phố đông dân
đưa dân đến ở, đến định cư (một khu vực)


/'pɔpjuleit/

ngoại động từ
ở, cư trú (một vùng)
a densely populated town một thành phố đông dân
đưa dân đến

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "populate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.