Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
postpone



/poust'poun/

ngoại động từ

hoãn lại

    to postpone the meeting hoãn cuộc họp

(từ cổ,nghĩa cổ) đặt (cái gì) ở hàng thứ (sau cái khác); coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác)

nội động từ

(y học) lên cơn muộn (sốt rét...)


Related search result for "postpone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.