Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
praiseworthy




praiseworthy
[,preiz'wə:ði]
tính từ
đáng khen ngợi, xứng đáng ca ngợi, đáng ca tụng, đáng tán dương


/preiz,wə:ði/

tính từ
đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng ca tụng, đáng tán tụng, đáng tán dương

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "praiseworthy"
  • Words contain "praiseworthy" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    khá khen ca ngợi

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.