Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
precautionary




precautionary
[pri'kɔ:∫ənəri]
tính từ
để phòng ngừa, để đề phòng
precautionary measures
những biện pháp phòng ngừa


/pri'kɔ:ʃnəri/

tính từ
để phòng ngừa, để đề phòng; giữ gìn thận trọng
precautionary measures những biện pháp phòng ngừa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.