Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
precipitant




precipitant
[pri'sipitənt]
danh từ
(hoá học) chất làm kết tủa


/pri'sipitənt/

danh từ
(hoá học) chất làm kết tủa

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.