Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
preferred shares


noun
stock whose holders are guaranteed priority in the payment of dividends but whose holders have no voting rights
Syn:
preferred stock, preference shares
Hypernyms:
stock
Hyponyms:
cumulative preferred, cumulative preferred stock


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.