Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
prickly custard apple


noun
small tropical American tree bearing large succulent slightly acid fruit
Syn:
soursop, soursop tree, Annona muricata
Hypernyms:
custard apple, custard apple tree
Part Meronyms:
soursop, guanabana


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.