Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
prim out


verb
dress primly
Syn:
prim, prim up
Hypernyms:
dress, clothe, enclothe, garb, raiment,
tog, garment, habilitate, fit out, apparel
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.