Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
procrastinatory




procrastinatory
[prou'kræstineitəri]
Cách viết khác:
procrastinatory
[prou'kræstineitiv]
như procrastinative


/procrastinatory/

tính từ
trì hoãn; chần chừ

Related search result for "procrastinatory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.