Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
promissory note

a promise to pay a specified amount on demand or at a certain time
- I had to co-sign his note at the bank
note, note of hand
debt instrument, obligation, certificate of indebtedness
demand note, note receivable, note payable, municipal note, IOU, time note

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.