Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
promontory




promontory
['prɔməntri]
danh từ
(địa lý,địa chất) mũi đất, doi đất (khu đất cao nhô ra biển, hồ)
(giải phẫu) chỗ lồi lên (ở cơ thể)


/promontory/

danh từ
(địa lý,địa chất) mũi đất
(giải phẫu) chỗ lồi lên (ở cơ thể)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "promontory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.