Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prospective




prospective
[prəs'pektiv]
tính từ
(thuộc) tương lai; về sau, sắp tới
this law is purely prospective
đạo luật này chỉ áp dụng ở tương lai
the prospective profit
món lãi tương lai, món lãi về sau
prospective changes in the law
những thay đổi sắp tới về pháp luật
his prospective mother-in-law
bà mẹ vợ tương lai của nó


/prospective/

tính từ
(thuộc) tương lai, sẽ tới về sau
this law is purely prospective đạo luật này chỉ áp dụng ở tương lai
the prospective profit món lãi tương lai, món lãi về sau

Related search result for "prospective"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.