Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quá trình



noun
process

[quá trình]
process
Quá trình lão hoá
The ageing process



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.