Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
quạt


éventer; s'éventer
tararer
Quạt thóc
tararer le paddy
quạt nồng ấp lạnh
éventer quand il fait chaud et réchauffer quand il fait froid; remplir consciencieusement ses devoirs filiaux
éventail; ventilateur
(toán) secteur
(cũng như quạt điện) ventilateur
hình quạt
flabellé; flabelliforme



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.