Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
quantum


[quantum]
danh từ giống đực (số nhiều là quanta)
phần chia
Toucher son quantum
lĩnh phần chia
số lượng
Connaître le quantum des forces militaires de son pays
biết số lượng quân lực của nước mình
(luật học, (pháp lý)) số tiền
Fixer le quantum des dommages-intérêts
định số tiền bồi thường thiệt hại
(vật lí) lượng tử
Théorie des quanta
thuyết lượng tử
Quantum d'action
lượng tử tác dụng
Quantum d'annihilation
lượng tử tiêu huỷ
Quantum azimutal
lượng tử phương vị
Quantum de lumière
lượng tử ánh sáng, quang tử, photon



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.