Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
quenchless


adjective
impossible to quench
- unquenchable thirst
Syn:
unquenchable
Similar to:
insatiate, insatiable, unsatiable


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.