Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ràng



verb
to fasten; to bind; to tie up

[ràng]
động từ
to fasten; to bind; to tie up
ràng chặt thân ái
draw closer the bonds of friendship
shed; nest
chim sẻ ra ràng
sparrow beginning to come out of its nest



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.