Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)



[rù]
inactive; inert; sluggish
gà rù
sick chicken



Gloomy
Ngồi rù ở nhà To stay gloomily at home
Ngồi rù rù một xó To sit gloomily in a corner
Affected by Newcastle's disease (nói về gà)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.