Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ranh mãnh



adj
mischievous, sly

[ranh mãnh]
tính từ
mischievous, sly, malicious, waggish, arch, roguish, shrewd, knowing, cunning
nó rất ranh mãnh
he is a sly one, a knowing one



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.