Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
recrement




recrement
['rekrimənt]
danh từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) cặn bã, rác rưởi
(sinh vật học) chất nội xuất


/'rekrimənt/

danh từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) cặn bã, rác rưởi
(sinh vật học) chất nội xuất

Related search result for "recrement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.