Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
red wine



noun
wine having a red color derived from skins of dark-colored grapes
Hypernyms:
wine, vino
Hyponyms:
Beaujolais, Medoc, Pinot noir, claret, red Bordeaux,
Chianti, Cabernet, Cabernet Sauvignon, Merlot, Rioja, zinfandel
Substance Holonyms:
sangaree, sangria


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.