Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt Anh (English - Vietnamese English | Dictionary)
rehearse



/ri'hə:s/

ngoại động từ
nhắc lại, kể lại
diễn tập (vở kịch, bài múa...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rehearse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.